queen's weather

/'kwi:nz'weðə/
Học thuật
Thân thiện
queen's weather

The queen's weather made the garden party a delightful success.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời tiết đẹp: Cụm từ "queen's weather" dùng để chỉ một ngày thời tiết đặc biệt đẹp, lý tưởng, thường nắng đẹp dễ chịu, giống như thời tiết hoàn hảo cho một sự kiện trọng đại của hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We were lucky to have queen's weather for our garden party. (Chúng tôi thật may mắn khi thời tiết đẹp cho bữa tiệc ngoài vườn.)
    • After days of rain, the wedding day dawned with perfect queen's weather. (Sau nhiều ngày mưa, ngày cưới bắt đầu với thời tiết đẹp tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng hơi cổ điển, được dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo của thời tiết trong những dịp đặc biệt, quan trọng.
    • The ceremony was held under queen's weather, with not a cloud in the sky. (Buổi lễ được diễn ra dưới thời tiết đẹp tuyệt vời, không một gợn mây trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine weather (n): thời tiết đẹp (cách nói thông thường hơn).
  • Lovely weather (n): thời tiết tuyệt vời.
  • Perfect weather (n): thời tiết hoàn hảo.
Từ đồng nghĩa
  • Beautiful weather: thời tiết đẹp.
  • Splendid weather: thời tiết rực rỡ, tuyệt vời.
  • Ideal weather: thời tiết lý tưởng.
Lưu ý
  • "Queen's weather" một thành ngữ cố định. không phải thời tiết thuộc về một nữ hoàng cụ thể nào, cách nói ẩn dụ để miêu tả thời tiết đẹp một cách sang trọng.
  • Không nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời tiết xấu như "king's weather" (không phổ biến).
queen's weather

The queen's weather made the garden party a delightful success.

danh từ
  1. thời tiết đẹp